Kết quả tra từ “茨万吉拉伊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
茨万吉拉伊Cí wàn jí lā yī
茨万吉拉伊: Morgan Tsvangirai (1952-2018), chính trị gia Zimbabwe