Kết quả tra từ “茅以升”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
茅以升Máo Yǐ shēng
茅以升: Mao Yisheng (1896-1989), kỹ sư kết cấu và nhà hoạt động xã hội người Trung Quốc