Kết quả tra từ “范蠡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
范蠡Fàn Lǐ
范蠡: Phạm Lãi (536-488 TCN), chính trị gia nước Việt, doanh nhân và nhà kinh tế