Kết quả tra từ “范氏起电机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
范氏起电机Fàn shì qǐ diàn jī
范氏起电机: máy phát điện Van de Graaff