Kết quả tra từ “范德格拉夫起电机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
范德格拉夫起电机Fàn dé gé lā fū qǐ diàn jī
范德格拉夫起电机: máy phát điện Van de Graaff