Kết quả tra từ “英超”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
英超Yīng Chāo
英超: Giải Ngoại hạng; Premier League Anh
英超赛Yīng chāo sài
英超赛: giải bóng đá Ngoại hạng Anh
赶英超美gǎn Yīng chāo Měi
赶英超美: đuổi kịp Anh và vượt Mỹ (mục tiêu kinh tế)