Kết quả tra từ “英语角”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
英语角Yīng yǔ jiǎo
英语角: góc tiếng Anh; nhóm luyện nói tiếng Anh