Kết quả tra từ “英语热”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
英语热Yīng yǔ rè
英语热: người hâm mộ tiếng Anh; sự nhiệt tình với tiếng Anh