Kết quả tra từ “英语教学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
英语教学Yīng yǔ jiāo xué
英语教学: Giảng dạy tiếng Anh (ELT); học và dạy tiếng Anh