Kết quả tra từ “英联合王国”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
英联合王国Yīng lián hé wáng guó
英联合王国: Vương quốc Liên hiệp Anh
大英联合王国Dà yīng Lián hé Wáng guó
大英联合王国: Vương quốc Liên hiệp