Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “英国石油”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
英国石油Yīng guó shí yóu

英国石油: Tập đoàn Dầu khí Anh, BP

Cụm từ
英国石油公司Yīng guó shí yóu gōng sī

英国石油公司: Tập đoàn Dầu khí Anh, BP

Cụm từ