Kết quả tra từ “英国工程技术学会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
英国工程技术学会Yīng guó Gōng chéng Jì shù Xué huì
英国工程技术学会: Viện Kỹ thuật và Công nghệ (IET)