Kết quả tra từ “英伦”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
英伦Yīng lún
英伦: Nước Anh
英伦风格Yīng lún fēng gé
英伦风格: Phong cách Anh (thời trang)
英伦腔Yīng lún qiāng
英伦腔: Giọng Anh Anh
英伦三岛Yīng lún Sān dǎo
英伦三岛: Quần đảo Anh