Kết quả tra từ “苦艾酒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苦艾酒kǔ ài jiǔ
苦艾酒: rượu absinthe (loại rượu chưng cất từ hồi)