Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “苦艾”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
苦艾
kǔ ài

cây ngải đắng; Artemisia absinthium

Cụm từ
苦艾酒
kǔ ài jiǔ

rượu absinthe (loại rượu chưng cất từ hồi)

Cụm từ