Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “苦艾”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
苦艾kǔ ài

苦艾: cây ngải đắng; Artemisia absinthium

Cụm từ
苦艾酒kǔ ài jiǔ

苦艾酒: rượu absinthe (loại rượu chưng cất từ hồi)

Cụm từ