Kết quả tra từ “苦楚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苦楚kǔ chǔ
苦楚: khổ sở; đau đớn; nỗi đau (đặc biệt là tâm lý)
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苦楚: khổ sở; đau đớn; nỗi đau (đặc biệt là tâm lý)