Kết quả tra từ “苦心孤诣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苦心孤诣kǔ xīn gū yì
苦心孤诣: nỗ lực bền bỉ (thành ngữ); sau nhiều khó nhọc; làm việc chăm chỉ về việc gì đó