Kết quả tra từ “苦头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苦头kǔ tou
苦头: khổ cực
吃苦头chī kǔ tou
吃苦头: chịu khổ; chịu hậu quả hành động của mình; trả giá đắt; bị vạ lây