Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “苦头”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
苦头
kǔ tou

khổ cực

Cụm từ
吃苦头
chī kǔ tou

chịu khổ; chịu hậu quả hành động của mình; trả giá đắt; bị vạ lây

Cụm từ