Kết quả tra từ “苡”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苡yǐ
苡: cây mã đề (Plantago major)
苡米yǐ mǐ
苡米: hạt của cây ý dĩ 薏苡[yi4 yi3]
薏苡yì yǐ
薏苡: cây ý dĩ (Coix lacryma-jobi); ý dĩ