Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “苡”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

苡: cây mã đề (Plantago major)

Từ vựng
苡米yǐ mǐ

苡米: hạt của cây ý dĩ 薏苡[yi4 yi3]

Cụm từ
薏苡yì yǐ

薏苡: cây ý dĩ (Coix lacryma-jobi); ý dĩ

Cụm từ