Kết quả tra từ “苟且偷安”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苟且偷安gǒu qiě tōu ān
苟且偷安: chỉ tìm sự dễ dàng và thoải mái (thành ngữ); không cố gắng cải thiện bản thân; thoải mái mà không lo trách nhiệm