Kết quả tra từ “苛政猛于虎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苛政猛于虎kē zhèng měng yú hǔ
苛政猛于虎: chính quyền hà khắc còn dữ hơn hổ (thành ngữ)