Kết quả tra từ “苘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苘qǐng
苘: cây đay Trung Quốc (Abutilon theophrasti); cần sa Ấn Độ
苘麻qǐng má
苘麻: cây dền gai (Abutilon theophrasti); cần sa Ấn Độ (Indian hemp)