Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “苘”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qǐng

苘: cây đay Trung Quốc (Abutilon theophrasti); cần sa Ấn Độ

Từ vựng
苘麻qǐng má

苘麻: cây dền gai (Abutilon theophrasti); cần sa Ấn Độ (Indian hemp)

Cụm từ