Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “苏维埃”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
苏维埃Sū wéi āi

苏维埃: Xô viết (hội đồng)

Cụm từ
苏维埃社会主义共和国联盟Sū wéi āi Shè huì zhǔ yì Gòng hé guó Lián méng

苏维埃社会主义共和国联盟: Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô), 1922-1991; viết tắt thành 蘇聯|苏联[Su1 lian2] Liên Xô

Viết tắt
苏维埃俄国Sū wéi āi É guó

苏维埃俄国: Nga Xô viết (1917-1991)

Cụm từ
苏联最高苏维埃Sū lián Zuì gāo Sū wéi āi

苏联最高苏维埃: Xô viết Tối cao

Cụm từ
中华苏维埃共和国Zhōng huá Sū wéi āi Gòng hé guó

中华苏维埃共和国: Cộng hòa Xô viết Trung Hoa (1931-1937)

Cụm từ