Kết quả tra từ “苏格兰牧羊犬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苏格兰牧羊犬Sū gé lán mù yáng quǎn
苏格兰牧羊犬: chó collie Scotland; collie lông xù