Kết quả tra từ “苏格兰女王玛丽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苏格兰女王玛丽Sū gé lán Nǚ wáng Mǎ lì
苏格兰女王玛丽: Mary, Nữ hoàng Scots (1542-87)