Kết quả tra từ “苏格兰”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苏格兰Sū gé lán
苏格兰: Scotland
苏格兰牧羊犬Sū gé lán mù yáng quǎn
苏格兰牧羊犬: chó collie Scotland; collie lông xù
苏格兰折耳猫Sū gé lán Zhé ěr māo
苏格兰折耳猫: Scottish Fold
苏格兰帽sū gé lán mào
苏格兰帽: mũ bonnet
苏格兰女王玛丽Sū gé lán Nǚ wáng Mǎ lì
苏格兰女王玛丽: Mary, Nữ hoàng Scots (1542-87)
苏格兰场sū gé lán chǎng
苏格兰场: Scotland Yard