Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “苏木”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
苏木sū mù

苏木: gỗ tô mộc (Caesalpinia sappan), dùng trong y học Trung Quốc; phân khu hành chính của kỳ 旗 (huyện) ở Nội Mông (tiếng Mông Cổ: mũi tên)

Cụm từ