Kết quả tra từ “苏伊士”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苏伊士Sū yī shì
苏伊士: kênh đào Suez
苏伊士运河Sū yī shì Yùn hé
苏伊士运河: Kênh đào Suez
苏伊士河Sū yī shì hé
苏伊士河: kênh đào Suez