Kết quả tra từ “芸香”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芸香yún xiāng
芸香: (thực vật) cây cửu lý hương (Ruta graveolens)
芸香科yún xiāng kē
芸香科: (thực vật) họ Rutaceae (họ cửu lý hương, còn gọi là họ cam quýt)
芸香属yún xiāng shǔ
芸香属: (thực vật) chi Ruta