Kết quả tra từ “芳香烃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芳香烃fāng xiāng tīng
芳香烃: hydrocacbon thơm (tức là liên quan đến vòng benzen)