Kết quả tra từ “芳香”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芳香fāng xiāng
芳香: thơm; ngát; hương thơm; mùi hương
芳香醋fāng xiāng cù
芳香醋: giấm balsamic
芳香疗法fāng xiāng liáo fǎ
芳香疗法: liệu pháp mùi hương
芳香环fāng xiāng huán
芳香环: vòng benzen (hoá học); vòng thơm
芳香烃fāng xiāng tīng
芳香烃: hydrocacbon thơm (tức là liên quan đến vòng benzen)