Kết quả tra từ “花饰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花饰huā shì
花饰: thiết kế trang trí
百合花饰bǎi hé huā shì
百合花饰: hoa bách hợp (biểu tượng huy hiệu)