Kết quả tra từ “花被”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花被huā bèi
花被: bao hoa (thuật ngữ chung cho đài hoa và tràng hoa); bộ phận viền và bao quanh của hoa