Kết quả tra từ “花红柳绿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花红柳绿huā hóng liǔ lǜ
花红柳绿: hoa đỏ liễu xanh; tất cả màu sắc của mùa xuân