Kết quả tra từ “花石峡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花石峡Huā shí xiá
花石峡: thị trấn Huashixia ở huyện Madoi 瑪多縣|玛多县[Ma3 duo1 xian4], châu tự trị Tạng Golog, Thanh Hải
花石峡镇Huā shí xiá zhèn
花石峡镇: thị trấn Huashixia ở huyện Madoi 瑪多縣|玛多县[Ma3 duo1 xian4], châu tự trị Tạng Golog, Thanh Hải