Kết quả tra từ “花椰菜”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花椰菜huā yē cài
花椰菜: bông cải trắng
青花椰菜qīng huā yē cài
青花椰菜: bông cải xanh
绿花椰菜lǜ huā yē cài
绿花椰菜: bông cải xanh