Kết quả tra từ “花枝招展”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花枝招展huā zhī zhāo zhǎn
花枝招展: nghĩa đen: cảnh đẹp cây cối nở hoa đung đưa trong gió (thành ngữ); nghĩa bóng: phụ nữ ăn mặc lộng lẫy