Kết quả tra từ “花心大萝卜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花心大萝卜huā xīn dà luó bo
花心大萝卜: (khẩu ngữ) kẻ đa tình; người hay tán tỉnh