Kết quả tra từ “花地玛堂区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花地玛堂区Huā dì mǎ táng qū
花地玛堂区: Giáo khu Đức Mẹ Fatima (Ma Cao)