Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “花冠”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
花冠huā guān

花冠: tràng hoa

Cụm từ
花冠皱盔犀鸟huā guān zhòu kuī xī niǎo

花冠皱盔犀鸟: (loài chim ở Trung Quốc) chim hồng hoàng mũ địu (Rhyticeros undulatus)

Cụm từ