Kết quả tra từ “芯片”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芯片xīn piàn
芯片: chip máy tính; vi mạch
芯片组xīn piàn zǔ
芯片组: bộ chip