Kết quả tra từ “芭蕉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芭蕉bā jiāo
芭蕉: chuối Nhật (Musa basjoo)
芭蕉扇bā jiāo shàn
芭蕉扇: quạt lá cọ