Kết quả tra từ “芬兰”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芬兰Fēn lán
芬兰: Phần Lan
芬兰语Fēn lán yǔ
芬兰语: tiếng Phần Lan
纽芬兰与拉布拉多Niǔ fēn lán yǔ Lā bù lā duō
纽芬兰与拉布拉多: Newfoundland và Labrador, tỉnh của Canada
纽芬兰Niǔ fēn lán
纽芬兰: Đảo Newfoundland, Canada