Kết quả tra từ “芫荽”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芫荽yán sui
芫荽: rau mùi (Coriandrum sativum)
芫荽叶yán sui yè
芫荽叶: lá rau mùi
洋芫荽yáng yán sui
洋芫荽: ngò tây