Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “芫荽”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
芫荽yán sui

芫荽: rau mùi (Coriandrum sativum)

Cụm từ
芫荽叶yán sui yè

芫荽叶: lá rau mùi

Cụm từ
洋芫荽yáng yán sui

洋芫荽: ngò tây

Cụm từ