Kết quả tra từ “芥兰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芥兰gài lán
芥兰: biến thể của 芥藍|芥蓝[gai4 lan2]
芥兰牛肉jiè lán niú ròu
芥兰牛肉: bò xào cải xanh