Kết quả tra từ “芒果”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芒果máng guǒ
芒果: quả xoài (từ mượn)
芒果汁máng guǒ zhī
芒果汁: nước ép xoài