Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “节礼日”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
节礼日Jié lǐ rì

节礼日: Ngày lễ tặng quà, kỳ nghỉ vào ngày 26 tháng 12 (ngày sau Lễ Giáng Sinh) ở một số quốc gia

Cụm từ