Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “节度使”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
节度使
jié dù shǐ

Tiết độ sứ thời nhà Đường và Tống, thời Đường nắm quyền quân sự và dân sự, nhưng chỉ nắm quyền dân sự thời Tống

Cụm từ