Kết quả tra từ “艾兹病”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
艾兹病ài zī bìng
艾兹病: bệnh AIDS (từ mượn); cũng viết 愛滋病|爱滋病
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
艾兹病: bệnh AIDS (từ mượn); cũng viết 愛滋病|爱滋病