Kết quả tra từ “艽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
艽jiāo
艽: xem 秦艽[qin2 jiao1]
秦艽qín jiāo
秦艽: long đởm lá lớn (Gentiana macrophylla)